Zebeta – Concor (Bisoprolol fumarate)

T4 Th12 2023

 

Zebeta Package Insert / Prescribing Information - Drugs.comA close-up of a medicine box Description automatically generated

Công ty sở hữu

Teva Women’s Health, Inc/ Merk

API & liều dùng

Bisoprolol fumarat: max 20 mg bisoprolol/ ngày

Hàm lượng

5 mg 10 mg

Cảm quan (*)

Viên nén bao phim, màu hồng, hình trái tim, được cắt đôi theo chiều dọc ở cả hai mặt, một mặt khắc chữ “b/b”, mặt kia khắc “6/0”. Viên nén bao phim, màu trắng, hình trái tim, hai mặt lồi, một mặt khắc chữ “b”, mặt kia khắc “61”.
Pill b b 6 0 Pink Heart-shape is Zebeta Pill b 61 White Heart-shape is Zebeta

Kích thước

6,6 x 7,8 mm 6,6 x 7,8 mm

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

173 mg/ viên 173 mg/ viên

Thành phần

Viên nhân

  • Microcrystalline cellulose
  • Corn starch
  • Anhydrous dibasic calcium phosphate
  • Crospovidone
  • Silica colloidal anhydrous
  • Magnesium stearate

Bao phim

  • Hypromellose 2910
  • PEG 400
  • Polysorbate 80
  • Titanium dioxide
  • Iron oxide yellow (E172)
  • Iron oxide red (E172)
Viên nhân

  • Microcrystalline cellulose
  • Corn starch
  • Anhydrous dibasic calcium phosphate
  • Crospovidone
  • Silica colloidal anhydrous
  • Magnesium stearate

Bao phim

  • Hypromellose 2910
  • PEG 400
  • Polysorbate 80
  • Titanium dioxide

Quy trình bào chế

Bao bì

Hộp 1 lọ x 30 viên

Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al

Một số quy cách khác tùy quốc gia

Hạn dùng

24 tháng

Doanh số

Thế giới: ~ 37.13 triệu USD (năm 2020)

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 31-07-1992

Ngày hết patent: N/A

Nước đã lưu hành: Mỹ, Canada, Châu Âu, Úc, Việt Nam và các nước khác trên thế giới

(*) Cảm quan có thể khác nhau, tùy quốc gia

Patent tham khảo

Ingredients 5 mg (light yellow) 10 mg (light orange)
Viên nhân
Bisoprolol fumarate 5,0 10,0
Microcrystalline cellulose 10,0 10,0
Corn starch 14,5 14,0
Anhydrous dibasic calcium phosphate 132 127,5
Crospovidone 5,5 5,5
Silica colloidal anhydrous 1,5 1,5
Magnesium stearate 1,5 1,5
Tổng KL viên nhân 170,0 170,0
Bao phim
Hypromellose 2910 2,2 2,2
PEG 400 0,53 0,53
Titanium dioxide 0,97 0,85
Iron oxide yellow 0,02 0,12
Iron oxide red 0,002
Dimethicone 100 (có thể là origin) 0,11 0,22
Tổng KL viên bao 173,83 173,922
error: Content is protected !!