Vytorin® (Ezetimibe/ Simvastatin)

T6 Th12 2023

 

Thuốc Vytorin 10mg/10mg - Giải pháp hạ cholesterol máu - Central Pharmacy Thuốc Vytorin 10mg/20mg điều trị tăng mỡ máu - Nhà thuốc Long Châu Vytorin Ezetimibe Simvastatin 10/40 mg 14 Tabs Mexican online pharmacy - Mexico pharmacy drugs Vytorin Ezetimibe Simvastatin 10/80 mg 14 Tabs Mexican online pharmacy - Mexico pharmacy drugs

Công ty sở hữu

MERCK SHARP & DOHME, Ltd

API & liều dùng

Ezetimibe/Simvastatin: 10/10 mg, 10/20 mg, 10/40 mg, 10/80 mg

Liều dùng: Liều phối hợp phụ thuộc tình trạng bệnh nhân, thông thường 1 viên/ngày

Hàm lượng

10/10 mg 10/20 mg 10/40 mg 10/80 mg

Cảm quan

Viên nén màu trắng đến gần trắng, hình oval, hai mặt lồi, một mặt in số “311”, một mặt trơn Viên nén màu trắng đến gần trắng, hình oval, hai mặt lồi, một mặt in số “312”, một mặt trơn Viên nén màu trắng đến gần trắng, hình oval, hai mặt lồi, một mặt in số “313”, một mặt trơn Viên nén màu trắng đến gần trắng, hình oval, hai mặt lồi, một mặt in số “315”, một mặt trơn
Vytorin 10 mg / 10 mg 311 Vytorin 10 mg / 20 mg 312 Vytorin 10 mg / 40 mg 313 Vytorin 10 mg / 80 mg 315

Kích thước

Chiều dài: 8 mm 11 x 5 mm 14 x 6 mm Chiều dài: 17 mm

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

100 mg / viên 200 mg / viên 400 mg / viên 800 mg/ viên

Thành phần

Thành phần cho cả 4 hàm lượng:

  • Butylated hydroxyanisole NF
  • Citric acid monohydrate USP
  • Croscarmellose sodium NF
  • Hypromellose
  • Lactose monohydrate NF
  • Microcrystalline cellulose NF
  • Propyl gallate NF
  • Magnesium stearate NF

Quy trình bào chế

Xát hạt ướt

Bao bì (*)

Australia: Vỉ 5/10/30 viên:

  • Vỉ PA/Al/PVC/Al đối với viên 10/10
  • Vỉ PVC/PCTFE (Aclar)/Al đối với viên 10/20, 10/40 và 10/80.

Hạn dùng

Việt Nam: 24 tháng

Australia: 18 tháng

Doanh số

9.298.870 USD tại thị trường Mỹ (2020)

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 23-7-2004

Ngày hết patent: N/A

Nước đã lưu hành: Mỹ, Úc


(*) Còn 1 số quy cách đóng gói khác, tùy quốc gia

Patent tham khảo

EP 1992343 A1

Thành phần Hàm lượng (mg)
Simvastatin 10,0 20,0 40,0 80,0
Ezetimibe 10,0 10,0 10,0 10,0
Microcrystalline Cellulose 15,0 30,0 60,0 120,0
Lactose 58,23 126,45 262,90 535,84
HPMC 2,0 4,0 8,0 16,0
Croscarmellose Sodium 3,0 6,0 12,0 24,0
Citric Acid 0,25 0,5 1,0 2,0
Propyl Gallate 0,005 0,01 0,02 0,04
BHA 0,02 0,04 0,08 0,16
Magnesium Stearate 1,5 3,0 6,0 12,0
Tổng khối lượng 100,0 200,0 400,0 800,0
error: Content is protected !!