Capoten (captopril)

T4 Th12 2023

 

Captopril (Capoten): Review Of Blood Pressure Lowering Effects, Doses, Instructions

 

Công ty sở hữu

Bristol-Myers Squibb

API & liều dùng

Captopril: 6,25 – 100 mg/ngày

Hàm lượng

12,5 mg 25 mg 50 mg 100 mg
Viên nén dài, màu trắng, một mặt có khắc “12.5”, mặt còn lại khắc chữ “CAPOTEN” Viên nén hình vuông, màu trắng, một mặt khắc dấu thập, mặt còn lại khắc chữ “CAPOTEN 25” Viên nén hình oval, màu trắng, một mặt khắc vạch ngang, mặt còn lại khắc chữ “CAPOTEN 50” Viên nén hình oval, màu trắng, một mặt khắc vạch ngang, mặt còn lại khắc chữ “CAPOTEN 100”

Cảm quan

Capoten Oral Tablet Drug Information, Side Effects, Faqs Capoten Oral Tablet Drug Information, Side Effects, Faqs Capoten Oral Tablet 100Mg Drug Medication Dosage Information

Kích thước

12,5 mm x 5,1 mm 6,4 mm 5,8mm x 11,3mm Chiều dài 14,00 mm

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

Thành phần

Thành phần cho tất cả các hàm lượng

  • Microcrystalline cellulose
  • Maize starch
  • Lactose
  • Stearic acid

Quy trình bào chế

Bao bì

FDA: Hộp 1 chai x 100 viên (tất cả 4 hàm lượng) hoặc 1 chai x 1000 viên (Capoten 25 mg/ 50 mg)

Úc: Hộp 90 viên, vỉ PVC/PVDC/Al (Trừ Capoten 100 mg không có tại Úc)

Hạn dùng

TGA: 18 tháng (tất cả các hàm lượng)

Doanh số

NA

Pháp lý

Lần đầu tiên được phê duyệt: 06-04-1981

Ngày hết patent: NA

Nước đã lưu hành: Anh, Úc và nhiều nước khác

Patent

EP 0879050B1
error: Content is protected !!