Zithromax film-coated tables (Azithromycin)

T2 Th5 2024

 

ZITHROMAX 250MG CAP 6'S | Ibn RUSHD PHARMACY Thuốc kháng sinh Zitromax 500mg hộp 3 viên-Nhà thuốc An Khang

Công ty sở hữu

Pfizer

API & liều dùng

Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate): 250 – 2000 mg

Tương đương 5 – 30 mg/kg

Hàm lượng

250 mg 500 mg 600 mg

Cảm quan

Viên nén dạng capsule bao phim màu hồng, một mặt khắc “PFIZER”, mặt còn lại khắc “306”. Viên nén dạng capsule bao phim màu hồng, một mặt khắc “Pfizer”, mặt còn lại khắc “ZTM500”. Viên nén hình oval bao phim màu trắng, một mặt khắc “PFIZER”, mặt còn lại khắc “308”
Pill PFIZER 306 Pink Elliptical/Oval is Zithromax Pill Pfizer ZTM500 Pink Elliptical/Oval is Zithromax Pill 308 PFIZER White Elliptical/Oval is Zithromax

Kích thước

13 mm

(13,6 x 6,9 mm và độ dày: 5,6 mm)

17 mm

19 mm

(19,3 x 10,5 m và độ dày: 7,0 mm)

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

Khối lượng: 468 mg Khối lượng: 927 mg Khối lượng: 1113,4 mg

Thành phần

  • Dibasic calcium phosphate anhydrous
  • Sodium croscarmellose
  • Partial pregelatined starch
  • Magnesium stearate
  • Sodium lauryl sulfate
  • Hypromellose
  • Lactose hydrate
  • Titanium dioxide
  • Triacetin
  • D&C Red No. 30
  • Aluminum Oxide
  • Dibasic calcium phosphate anhydrous
  • Sodium croscarmellose
  • Partial pregelatined starch
  • Magnesium stearate
  • Sodium lauryl sulfate
  • Hypromellose
  • Lactose hydrate
  • Titanium dioxide
  • Triacetin
  • D&C Red No. 30
  • Aluminum Oxide
  • Dibasic calcium phosphate anhydrous
  • Sodium croscarmellose
  • Partial pregelatined starch
  • Magnesium stearate
  • Sodium lauryl sulfate
  • Hypromellose
  • Lactose hydrate
  • Titanium dioxide
  • Triacetin

Quy trình bào chế

Bao bì

Vỉ 6 viên

Chai 30 viên

Vỉ 3 viên

Chai 30 viên

Vỉ 2, 8 viên

Chai chứa 2, 30, 100 viên

Hạn dùng

36 tháng

Doanh số

Giai đoạn 2003 – 2005: khoảng 2 tỷ USD/năm (cao nhất)

Năm 2023: 400 triệu USD

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 12/06/1996

Ngày hết patent: 31/07/2018

Nước đã lưu hành: Canada, Nhật, Mỹ, Việt Nam, …

Patent

US 6,268,489 B1

US 005605889A, US 6268489

Hàm lượng 250 (mg) 500 (mg) 600 (mg)
Azithromycin dihydrate 262,05 524,1 628,93
Dibasic calcium phosphate anhydrous 138,84 277,68 333,21
Sodium croscarmellose 9 18 21,6
Partial pregelatined starch (Starch 1500) 27 54 64,8
Magnesium stearate/

Sodium lauryl sulfate (tỷ lệ 9/1)

13,11 16,22 31,46
Bao phim Opadry 13,5 27 32,4
Khối lượng viên 463,5 927 1112,4
error: Content is protected !!
DMCA.com Protection Status