Zentel (Albendazol)

T5 Th7 2022

A picture containing funnel chart Description automatically generated

Công ty sở hữu

GlaxoSmithKline (GSK)

API & liều dùng

Albendazol: 15 mg/kg/ngày tối đa 800 mg

Hàm lượng

200 mg 400 mg

Cảm quan

Viên nén bao phim, hình tròn, màu trắng đục, hai mặt lồi, nhô lên hình ngũ giác. Viên nén màu vàng cam, hình oval, hai mặt lồi, một mặt khắc vạch ngang.
A close-up of some plates Description automatically generated with low confidence

Kích thước

12 mm

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

Khối lượng: 670 mg/viên

Thành phần

  • Lactose monohydrate
  • Microcrystalline cellulose
  • Maize starch
  • Povidone K30
  • Sodium lauryl sulfate
  • Saccharin sodium
  • Sodium starch glycolate Type A
  • Magnesium stearate
  • Hypromellose
  • Propylen glycol
  • Carnauba wax
  • Lactose
  • Microcrystalline cellulose
  • Maize starch
  • Povidone
  • Sodium lauryl sulphate
  • Sunset yellow lake
  • Sodium saccharin
  • Croscarmellose sodium
  • Magnesium stearate
  • Flavourings (orange, passion fruit and vanilla).

Quy trình bào chế

Tạo hạt ướt Tạo hạt ướt

Bao bì (*)

Hộp 1 vỉ x 2 viên, vỉ Alu/PVC Hộp 1 vỉ x 1 viên, vỉ Alu/PVDC

Hạn dùng

36 tháng 72 tháng

Doanh số

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 15-08-1991

Ngày hết patent: N/A

Nước đã lưu hành: Mỹ, Châu Âu, New Zealand, Nhật Bản, Việt Nam (Zentel)

(*) Còn 1 số quy cách đóng gói khác, tùy quốc gia

Patent tham khảo

EP0093497A2

error: Content is protected !!