Lipanthyl (fenofibrate)

T2 Th6 2024

 

A picture containing logo Description automatically generated Lipanthyl Supra 160mg - USA Thuốc Lipanthyl NT 145mg hộp 30 viên-Nhà thuốc An Khang

Công ty sở hữu

ABBOTT LABORATORIES INC

API & liều dùng

Fenofibrate 200 mg/ ngày

Hàm lượng

200 mg 160 mm 145 mg

Cảm quan

Viên Lipanthyl dạng viên nang cứng màu cam, trên thân in chữ “Sản xuất tại Pháp” và trên nắp in chữ “LIPANTHYL 200M”. Viên Lipanthyl dạng viên nén hình oval, bao phim màu trắng, 2 mặt lồi, 1 mặt khắc “160”, 1 mặt khắc logo. Viên Lipanthyl dạng viên nén hình oval, bao phim màu trắng, 2 mặt lồi, 1 mặt khắc “145”, 1 mặt khắc logo.

Kích thước

Kích thước: size 1 Chiều dài 18,5mm Chiều dài 17,5mm

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

Khối lượng viên: 350mg Khối lượng viên: 750mg

Độ rã: 9-11 phút

Khối lượng viên: 650mg

Độ rã: 7-8 phút

Thành phần

Cốm trong nang

Lactose monohydrate

Magnesium stearate

Pregelatinized starch

Natri lauryl sulfate

Crospovidone.

Thành phần vỏ nang

Gelatin

Oxyd sắt

Erythrosin.

Viên nhân

Sodium lauryl sulfate

Lactose monohydrate Povidone

Microcrystalline cellulose Aerosil

Crospovidone

Sodium stearyl fumarate

Bao phim

Polyvinyl alcohol

Titan dioxide

Talc

Soybean lecithin

Xanthan gum

Viên nhân

Hypromellose

Docusate Sodium

Sucrose

Sodium lauryl sulfate

Lactose monohydrate

Microcrystalline cellulose

Aerosil

Crospovidone

Magnesium stearate

Bao phim

Polyvinyl alcohol

Titan dioxide

Talc

Soybean lecithin

Xanthan gum

Quy trình bào chế

Vi hạt hóa (micronised), công nghệ nano.

Bao bì (*)

Hộp 2 vỉ x 15 viên, vỉ Al-PVC trong. Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC/PE/PVDC trong.

Hạn dùng

36 tháng 24 tháng 36 tháng

Doanh số

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: viên 200 mg (31-12-1993), viên 160 mg (2001), viên 145 mg (2004).

Ngày hết patent:

Nước đã lưu hành: Mỹ, Châu Âu, Canada, Nhật Bản, Việt Nam và nhiều nước khác trên thế giới

Patent

US 4895726 (23/1/1990) US 7.276,249 B2 (2/10/2007)

(*) Còn 1 số quy cách đóng gói khác, tùy quốc gia

Patent tham khảo

EP0943327B1

0,5 mg 1,0 mg 5,0 mg
Bột thuốc
Lactose monohydrate 62,85 61,35 126,60
Natri croscarmellose 0,50 1,00 5,00
HPMC 0,50 1,00 5,00
Magnesium stearat 0,65 0,65 1,40
Vỏ nang
Titanium dioxide 0,338 0,395 0,564
Oxid sắt vàng 0,048 0,008
Nước tinh khiết 4,20 4,20 6,00
Gelatin 23,414 23,405 33,328

 

error: Content is protected !!
DMCA.com Protection Status