Cataflam sugar-coated tablets (Diclofenac)

T6 Th4 2024

 

Công dụng thuốc Cataflam 25 | Vinmec Thuốc Cataflam 50mg hộp 10 viên-Nhà thuốc An Khang
Công ty sở hữu

Novartis Pharma AG

API & liều dùng

Diclofenac kali: 75 – 200 mg/ ngày 75 – 100 mg/ngày. Liều tối đa 200 mg/ngày.

Hàm lượng

25 mg

50 mg

Cảm quan Viên nén bao đường, hình tròn, bao đường màu hồng nhạt, hai mặt khum, một mặt in “CG”, mặt còn lại in “DD” bằng mực đen. Viên nén tròn bao đường màu nâu nhạt, hai mặt khum, một mặt in “CATAFLAM”, mặt kia in “50” bằng mực đen
Kích thước Viên tròn: d = 6,00 mm Viên tròn: d = 8,00 mm
Tính chất cơ lý Khối lượng viên: Khối lượng viên:
Thành phần Viên nhân:

  • Calcium phosphate
  • Colloidal silicon dioxide
  • Corn starch/ Tinh bột bắp
  • Povidone
  • Sodium starch glycolate
  • Magnesium stearate

Lớp bao đường:

  • Microcrystalline cellulose
  • Polyethylene glycol 8000
  • Ferric oxide red (E172)
  • Titanium dioxide (E171)
  • Povidone
  • Talc
  • Sucrose

Bao bóng:

  • Polyethylene glycol 8000
  • Sucrose
Viên nhân:

  • Calcium phosphate
  • Colloidal silicon dioxide
  • Corn starch Tinh bột bắp
  • Povidone
  • Sodium starch glycolate
  • Magnesium stearate

Lớp bao đường:

  • Microcrystalline cellulose
  • Polyethylene glycol 8000
  • Ferric oxide red (E172)
  • Titanium dioxide (E171)
  • Povidone
  • Talc
  • Sucrose

Bao bóng:

  • Polyethylene glycol 8000
  • Sucrose
Quy trình bào chế Xát hạt ướt
Bao bì 1 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC 1 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC
Hạn dùng 24 tháng 24 tháng
Doanh số
Pháp lý Ngày đầu tiên được phê duyệt: 24/11/1993

Ngày hết patent:

Nước đã lưu hành: Anh, Việt Nam, Thuỵ Sĩ, Hồng Kong, Đài Loan và một vài nước khác trên thế giới.

Patent

Patent tham khảo và hàm lượng tá dược trong thuốc gốc (Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Patent tham khảo: WO 97/44023

50 mg
Diclofenac kali 50,0
Potassium bicarbonate 22,0
Mannitol 50,0
Tinh bột bắp (intragranular) 10,0
Methyl cellulose 0,2
Sodium lauryl sulfate 0,1
Tinh bột bắp (extragranular) 15,0
Crospovidone 1,0
Sodium starch glycollate 2,5
Magnesium stearate 4,5
Colloidal sillicon dioxide 10,0

Patent tham khảo: EP 1 890 680 B1

50 mg
Diclofenac kali 50,0
Potassium bicarbonate 22,0
Mannitol 50,0
Tinh bột bắp 25,0
Hydroxypropylmethylcellulose 0,2
Sodium lauryl sulfate 0,1
Polyvinylpyrrolidone 1,0
Sodium starch glycollate 2,5
Magnesium stearate 4,5
Silicium aerosil FK 160 1,0
Coating Opadry Clear (HPMC 2910 and polyethylenglycol 400) 4

 

error: Content is protected !!