Aciphex/Pariet (Rabeprazole)

T6 Th5 2024

 

Thuốc Aciphex: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng | Vinmec
Công ty sở hữu Eisai Inc.
API & liều dùng Rabeprazol sodium:

+ 10 – 20 mg/ngày từ 4 đến 8 tuần (GERD)

+ 60 mg/ ngày trong thời gian dài (Hội chứng Zollinger Ellison)

+ 20 mg x 2 lần/ ngày kết hợp kháng sinh khác (Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori)

Hàm lượng 20 mg; 10 mg; 5 mg

(Hàm lượng 10 mg discontinued)

(Hàm lượng 5 mg chỉ có ở thị trường Nhật bản)

Cảm quan Viên nén bao tan trong ruột Aciphex/ Pariet 20 mg – Viên nén tròn, màu vàng tươi, hai mặt lồi, bao tan trong ruột, một mặt in dòng chữ đỏ “ACIPHEX 20”/ “E243”/ “E パリエット20” Viên nén bao tan trong ruột Pariet 10 mg – Viên nén tròn, màu vàng tươi, hai mặt lồi, bao tan trong ruột, một mặt in dòng chữ đen “E240”/ “E パリエット10” Viên nén bao tan trong ruột Pariet 5 mg – Viên nén tròn, màu vàng tươi, hai mặt lồi, bao tan trong ruột, một mặt in dòng chữ xanh “E パリエット5”

Liều dùng & Thông tin thuốc của Pariet | MIMS Vietnam パリエット錠5mgの添付文書 - 医薬情報QLifePro
Kích thước

Aciphex: 7,8 mm

Pariet: 7,2 mm

6,7 mm 5,4 mm
Tính chất cơ lý KLV: 163 mg KLV: 132 mg KLV: 67 mg
Thành phần Thành phần cho cả 3 hàm lượng

Viên nhân:

  • Mannitol
  • Hydroxypropyl cellulose
  • Magnesium oxide
  • Low-substituted hydroxypropylcellulose
  • Magnesium stearate

Phần dịch bao:

  • Ethylcellulose
  • Hypromellose phthalate
  • Diacetylated Monoglycerides
  • Talc
  • Titanium dioxide.
  • Carnauba wax
  • Ferric oxide (yellow)
Quy trình bào chế NA
Bao bì Mỹ: Chai nhựa 30 viên, 90 viên

Châu Âu: Vỉ xé Alu/ Alu 1, 5, 7, 14, 15, 25, 28, 30, 50, 56, 75, 98, 112 hay 120 viên tùy vào thị trường.

Nhật bản, Việt nam: Al/ PVC trong túi nhôm. Hộp 01 vỉ x 7, 14 viên

Hạn dùng 36 tháng
Doanh số Toàn cầu: 132,3 tỷ yên (2013)

Nhật: 19,4 tỷ yên (2013)

Mỹ: 968 triệu USD (2013)

Pháp lý Ngày đầu tiên được phê duyệt: 19 – 8 – 1999 (ở thị trường Mỹ)

Ngày hết patent: 8 – 11 – 2013

Nước đã lưu hành: Nhật bản, Mỹ, Ấn độ, Châu Âu, Việt nam và các nước khác trên thế giới

Patent tham khảo: NA

Patent tham khảo và hàm lượng tá dược trong thuốc gốc (Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Viên 20 mg

STT Thành phần Hàm lượng / viên (mg)
1 Rabeprazol Natri 20
2 Magnesi Oxyd (*)
3 Mannitol 40
4 HPC (hyprolose) 3
5 L-HPC 19.5
6 Magnesium stearate 1.5
Lớp bao lót
7 Ethylcellulose 1
8 Magnesi Oxyd (*)
Lớp bao tan trong ruột
9 HPMC phthalate 12
10 Diacetylated monoglycerides 1.20
11 Yellow iron oxide 0.07
12 Talc 1.13
13 Titan dioxide 0.6
14 Carnauba wax 0.02

(*): Chưa xác định hàm lượng cụ thể, tổng lượng Magnesi Oxyd trong viên chiếm 63 mg

 

error: Content is protected !!