Abilify Discmelt® orally disintegrating tablets (aripiprazole)

T2 Th6 2024

 

Công ty sở hữu

Otsuka Pharmaceuticals

API & liều dùng

Đối tượng Liều ban đầu (mg/day) Liều khuyến nghị (mg/day) Liều tối đa (mg/day)
Tâm thần phân liệt Người lớn 10 – 15 10 – 15 30
Thiếu niên 2 10 30
Rối loạn lưỡng cực – Người lớn Đơn trị 15 15 30
Hỗ trợ cho lithium/valproate 10 – 15 15 30
Rối loạn lưỡng cực – Bệnh nhi Đơn trị hoặc hỗ trợ cho lithium/ valproate 2 10 30
Rối loạn trầm cảm nặng (MDD) Người lớn hỗ trợ trầm cảm 2 – 5 5 – 10 15
Rối loạn tự kỷ – bệnh nhi 2 5 – 10 15
Hội chứng Tourette Bệnh nhân < 50 kg 2 5 10
Bệnh nhân ≥ 50 kg 2 10 20

Hàm lượng

10 mg 15 mg 30 mg

Cảm quan

Viên nén màu hồng (có đốm rải rác) tròn, 1 mặt có dấu hiệu “A” nằm ở trên “640” , một mặt có dấu hiệu “10” Viên nén màu vàng (có đốm rải rác) tròn, 1 mặt có dấu hiệu “A” nằm ở trên và “641”, 1 mặt có dấu hiệu “15” Viên nén màu hồng (có đốm rải rác) tròn, 1 mặt có dấu hiệu “A” nằm ở trên và “643”, 1 mặt có dấu hiệu “30”
Image of abilify discmelt orally disintegrating tab 10 mg | MIMS Hongkong Image of abilify discmelt orally disintegrating tab 15 mg | MIMS Hongkong NA

Kích thước

7 mm 8 mm NA

(Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Tính chất cơ lý

NA NA NA

Thành phần

  • Acesulfame potassium
  • Aspartame (E 951)
  • Calcium silicate
  • Croscarmellose sodium
  • Crospovidone
  • Magnesium stearate
  • Microcrystalline cellulose
  • Silicon dioxide
  • Tartaric acid
  • Xylitol
  • FD & C Blue no.2
  • Aluminum oxide
  • Phenylalanine
  • Vanilla flavour (including vanillin, ethyl vanillin and lactose)

Vỏ bao

Ferric oxide red (E 172) Ferric oxide yellow (E 172) Ferric oxide red (E 172)

Quy trình bào chế

Xát hạt ướt

Bao bì

EU: Hộp 14, 28, 49

US: hộp hoặc vỉ 30 viên

Hạn dùng

3 năm

Các nước lưu hành

US (hàm lượng 10 và 15 mg) ; EU (hàm lượng 10, 15 và 30 mg)

Doanh số

NA

Pháp lý

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 07/06/2006 (US), đã ngừng lưu hành từ 15/04/2021 (US) cho hàm lượng 10 mg, ngừng lưu hàn từ 31/12/2018 cho hàm lượng 15 mg.

Ngày hết patent: NA

Patent

US8518421, US9358207

Hàm lượng tá dược trong thuốc gốc:

10 mg 15 mg 30 mg
Acesulfame potassium NA NA NA
Aspartame (E 951) 2 mg 3 mg 6 mg
Calcium silicate NA NA NA
Croscarmellose sodium NA NA NA
Crospovidone NA NA NA
Magnesium stearate NA NA NA
Microcrystalline cellulose NA NA NA
Silicon dioxide NA NA NA
Tartaric acid NA NA NA
Xylitol NA NA NA
FD & C Blue no.2 NA NA NA
Aluminum oxide NA NA NA
Phenylalanine 1.12 mg 1.68 mg NA
Vanilla flavour (including vanillin, ethyl vanillin and lactose) 0.075 mg lactose 0.1125 mg lactose 0.225 mg lactose

 

error: Content is protected !!
DMCA.com Protection Status