Madopar (Levodopa & Benserazide HCl)

T5 Th4 2024

Madopar | Tuệ Linh Thuốc Madopar 125mg điều trị Parkinson - Công dụng, Liều dùng và Giá bán

Công ty sở hữu Roche Products (New Zealand) Limited
API & liều dùng Levodopa & Benserazide HCl

Liều dùng cho viên phối hợp: thông thường 1 viên/ngày

Hàm lượng 50/12,5 100/25 200/50 100/25
Cảm quan Viên nang, nắp nang màu xanh nhạt, thân nang màu xám đục, in chữ “Roche” màu đen Viên nang, nắp nang màu xanh nhạt, thân nang màu trắng đục, in chữ “Roche” màu đen Viên nang, nắp nang màu xanh nhạt, thân nang màu caramel đục, in chữ “Roche” màu đen Viên nang phóng thích chậm, nắp nang màu xanh lục đậm, thân nang màu xanh nhạt, in chữ “Roche” màu đỏ
Madopar 62.5 | healthdirect Madopar 125 | healthdirect Madopar 200/50 | healthdirect Madopar HBS 100/25 | healthdirect
Kích thước Nang số 4 Nang số 2 Nang số 1 Nang số 1, 19mm
Tính chất cơ lý 150mg/viên 340mg/viên
Thành phần Thành phần cốm đóng nang

Microcrystalline cellulose

Mannitol

Povidone

Talc

Magnesium stearate

Thành phần vỏ nang

Gelatin

Indigo carmine

Titanium dioxid

Oxid sắt (đỏ, vàng, đen)

Thành phần cốm đóng nang

Microcrystalline cellulose

Povidone

Talc

Magnesium stearate

Thành phần vỏ nang

Gelatin

Indigo carmine

Titanium dioxid

Oxid sắt (đỏ, vàng,đen)

Thành phần cốm đóng nang

Hypromellose

Hydrogenated vegetable oil

Calcium hydrogen phosphate

Mannitol

Povidone

Talc

Magnesium stearate

Thành phần vỏ nang

Gelatin

Indigo carmine

Titandioxid

Oxid sắt

EKPRINT SW-1102 Red Ink

Quy trình bào chế
Bao bì (*) AUS: Hộp 1 lọ x 100 viên, lọ thủy tinh nâu với nắp HDPE và túi hút ẩm
Hạn dùng 36 tháng
Doanh số
Pháp lý Ngày đầu tiên được phê duyệt: 19-08-1976

Ngày hết patent: N/A

Nước đã lưu hành:

Ngày đầu tiên được phê duyệt: 15-08-1989

Ngày hết patent: N/A

Nước đã lưu hành:

(*) Còn 1 số quy cách đóng gói khác, tùy quốc gia

Patent tham khảo và hàm lượng tá dược trong thuốc gốc (Chỉ dành cho tài khoản VIP)

Patent tham khảo:

Thành phần 50/12,5 100/25
Microcrystalline cellulose 13,50
Povidone 1,00
Talc 6,50
Magnesium stearate 0,50
Vỏ nang
Gelatin 52,20
Titanium dioxide 1,62
Indigo Carmine 0,01
Oxid sắt đỏ 0,03
Thành phần 100/25
Hypromellose 115,00
Hydrogenated vegetable oil 30,00
Calcium hydrogen phosphate 27,50
Mannitol 18,00
Povidone 6,00
Talc 10,00
Magnesium stearate 5,00
Vỏ nang
Gelatin 63,60
Titan dioxide 1,23
Indigo carmine 0,11
Oxid sắt vàng 0,53

 

error: Content is protected !!