4 Chỉ số kiểm soát quy trình trong nhà máy Sản xuất Dược phẩm

chi so kiem soat quy trinh

Trong ngành dược phẩm, việc kiểm soát quy trình và quản lý chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng các sản phẩm đạt chuẩn chất lượng cao và an toàn cho người tiêu dùng. Các chỉ số kiểm soát quy trình Cp, Cpk, Pp, và Ppk là những công cụ thống kê quan trọng giúp đo lường và đánh giá khả năng kiểm soát quy trình sản xuất.

Dưới đây là ứng dụng của từng chỉ số kiểm soát quy trình này tại các nhà máy dược:

Chỉ Số Cp (Process Capability Index)

  1. Ứng dụng: Cp đo lường khả năng của quy trình sản xuất trong việc tạo ra các sản phẩm nằm trong giới hạn đặc tính kỹ thuật đã xác định. Chỉ số này phản ánh mức độ biến động của quy trình so với dung sai cho phép.
  2. Ý nghĩa: Nếu Cp ≥ 1.33, quy trình được coi là có khả năng. Điều này có nghĩa là quy trình sản xuất có khả năng tạo ra các sản phẩm nằm trong giới hạn đặc tính kỹ thuật với một mức độ biến động chấp nhận được.

Chỉ Số Cpk (Process Capability Index adjusted for centering)

  1. Ứng dụng: Cpk không chỉ đo lường khả năng của quy trình mà còn xem xét vị trí của quy trình so với giới hạn kỹ thuật. Chỉ số này cung cấp thông tin về khả năng duy trì sự nhất quán và đồng đều của sản phẩm.
  2. Ý nghĩa: Nếu Cpk ≥ 1.33, quy trình không chỉ có khả năng mà còn tập trung tốt vào mục tiêu. Điều này cho thấy rằng quy trình sản xuất không chỉ có mức độ biến động chấp nhận được mà còn sản xuất các sản phẩm gần với giá trị mục tiêu hơn.

Chỉ Số Pp (Process Performance Index)

  1. Ứng dụng: Pp đo lường hiệu suất của quy trình trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng của quy trình trong việc tạo ra các sản phẩm nằm trong giới hạn kỹ thuật.
  2. Ý nghĩa: Pp được sử dụng để đánh giá hiệu suất quy trình trong giai đoạn đầu của sản xuất hoặc khi có sự thay đổi trong quy trình. Nếu Pp ≥ 1.33, quy trình được coi là có hiệu suất tốt trong khoảng thời gian đó.

Chỉ Số Ppk (Process Performance Index adjusted for centering)

  1. Ứng dụng: Ppk tương tự như Pp nhưng điều chỉnh cho việc dịch chuyển quy trình. Chỉ số này giúp đánh giá hiệu suất thực tế của quy trình, bao gồm cả yếu tố trung tâm của quy trình.
  2. Ý nghĩa: Nếu Ppk ≥ 1.33, quy trình không chỉ có hiệu suất tốt mà còn tập trung tốt vào mục tiêu. Điều này cho thấy rằng quy trình sản xuất không chỉ hiệu quả mà còn duy trì sản phẩm gần với giá trị mục tiêu hơn.

Kết luận

  • Cp và Cpk: Được sử dụng để đánh giá khả năng và mức độ ổn định của quy trình sản xuất.
  • Pp và Ppk: Được sử dụng để đánh giá hiệu suất thực tế của quy trình trong một khoảng thời gian cụ thể.

Việc sử dụng các chỉ số này giúp nhà máy dược phát hiện và khắc phục các vấn đề trong quy trình sản xuất, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt trong ngành dược. Sự kết hợp giữa kiểm soát quy trình và quản lý chất lượng hiệu quả không chỉ nâng cao uy tín mà còn tạo niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng.

Để hiểu rõ hơn về cách tính toán và áp dụng các chỉ số kiểm soát quy trình vào công việc sản xuất, hãy tham gia khóa học “Lean Six Sigma – Yellow Belt” do Ths. Trần Thắng Lợi giảng dạy tại trường Đại học Tôn Đức Thắng vào ngày 29/06-30/06.

Mọi thắc mắc, xin vui lòng liên hệ Fanpage hoặc Zalo SEN Pharma (086 918 0917) để được tư vấn và hỗ trợ!

Chi so kiem soat quy trinh
Chi so kiem soat quy trinh

Tài liệu tham khảo:

  1. Process Capability Analysis Cp, Cpk, Pp, Ppk – A Guide

 

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
error: Content is protected !!
DMCA.com Protection Status